VIETNAMESE
rối bời
hỗn loạn, rối bời
ENGLISH
Chaotic
/keɪˈɒtɪk/
disordered
rối bời là trạng thái cực kỳ lộn xộn hoặc khó kiểm soát.
Ví dụ
1.
Căn phòng rất rối bời sau bữa tiệc.
The room was chaotic after the party.
2.
Cảm xúc của anh ấy rất rối bời trong khủng hoảng.
His emotions were chaotic during the crisis.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của Chaotic nhé!
Chaos - Sự hỗn loạn, rối loạn
Ví dụ:
The traffic was in complete chaos after the accident.
(Giao thông hoàn toàn hỗn loạn sau vụ tai nạn.)
Chaotically - Một cách hỗn loạn
Ví dụ:
The documents were chaotically scattered across the desk.
(Các tài liệu bị rải rác một cách hỗn loạn trên bàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết