VIETNAMESE

tách

chia, phân tách, tách rời, tháo rời

word

ENGLISH

Separate

  
VERB

/ˈsɛpəreɪt/

divide, split

“Tách” là hành động làm cho hai hay nhiều thứ không còn ở cùng nhau nữa.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã tách các cuốn sách thành hai chồng.

She separated the books into two piles.

2.

Hãy tách các mục dựa trên danh mục của chúng.

Separate the items based on their categories.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của separate nhé! check Divide - Chia Phân biệt: Divide thường nhấn mạnh vào việc chia thành các phần. Ví dụ: They divided the cake into equal parts. (Họ chia chiếc bánh thành các phần bằng nhau.) check Split - Tách ra Phân biệt: Split ám chỉ sự chia cắt, thường liên quan đến việc phân đôi hoặc phân tách rõ ràng. Ví dụ: The group split into two teams. (Nhóm được chia thành hai đội.) check Detach - Gỡ ra Phân biệt: Detach thường mang nghĩa tách ra khỏi một vật khác, nhấn mạnh sự rời khỏi. Ví dụ: She detached the photo from the frame. (Cô ấy gỡ bức ảnh ra khỏi khung.)