VIETNAMESE
xem nhẹ
coi thường, đánh giá thấp, khinh thường
ENGLISH
underestimate
/ˌʌndərˈɛstɪmeɪt/
undervalue, underestimate, understate, belittle, look down on, look down one's nose at, misjudge, downplay
“Xem nhẹ” là không coi trọng hoặc đánh giá thấp một vấn đề hoặc sự việc.
Ví dụ
1.
Đừng xem nhẹ khả năng của cô ấy.
Do not underestimate her abilities.
2.
Họ đã xem nhẹ sự khó khăn.
They underestimated the difficulty.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của underestimate nhé!
Underestimate
Phân biệt:
Đánh giá thấp hơn thực tế (cả về khả năng, giá trị hoặc mức độ), thường mang tính khách quan, không nhất thiết có ý coi thường.
Ví dụ:
He underestimated the difficulty of the task.
(Anh ấy đã xem nhẹ độ khó của nhiệm vụ.)
Undervalue
Phân biệt:
Undervalue tập trung vào việc không đánh giá đúng mức giá trị thực của một đối tượng (vật chất hoặc tinh thần).
Ví dụ:
Many employees feel undervalued at their workplaces.
(Nhiều nhân viên cảm thấy không được đánh giá đúng mức tại nơi làm việc.)
Understate
Phân biệt:
Understate chỉ hành động làm giảm nhẹ hoặc nói giảm đi tầm quan trọng hoặc mức độ của sự việc.
Ví dụ:
He understated the challenges of the project.
(Anh ấy đã nói giảm đi những thách thức của dự án.)
Belittle
Phân biệt:
Belittle mang ý nghĩa coi thường hoặc làm giảm giá trị của người khác.
Ví dụ:
She felt belittled by her colleagues' remarks.
(Cô ấy cảm thấy bị coi thường bởi những nhận xét của đồng nghiệp.)
Look down on
Phân biệt:
Look down on là hành động coi thường hoặc xem người khác kém cỏi hơn mình.
Ví dụ:
Some people look down on others based on their jobs.
(Một số người coi thường người khác dựa vào nghề nghiệp của họ.)
Misjudge
Phân biệt:
Misjudge nhấn mạnh việc đánh giá sai về năng lực, tình huống hoặc sự kiện.
Ví dụ:
They misjudged her ability to lead the team.
(Họ đã đánh giá sai khả năng lãnh đạo đội nhóm của cô ấy.)
Downplay
Phân biệt:
Downplay ám chỉ hành động cố tình làm giảm nhẹ tầm quan trọng hoặc sự nghiêm trọng của một vấn đề.
Ví dụ:
The company downplayed the negative effects of its product.
(Công ty đã làm giảm nhẹ các tác động tiêu cực của sản phẩm của mình.)
Look down one’s nose at
Phân biệt:
Thành ngữ này mang nghĩa nhìn người khác bằng thái độ khinh thường, tự cao tự đại.
Ví dụ:
She looks down her nose at people who don't dress fashionably.
(Cô ấy khinh thường những người không ăn mặc hợp thời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết