VIETNAMESE

sự giải tán

sự tan rã

word

ENGLISH

dissolution

  
NOUN

/ˌdɪsəˈluːʃən/

disbandment

“Sự giải tán” là hành động chấm dứt hoặc phân tán một nhóm người hoặc tổ chức.

Ví dụ

1.

Sự giải tán của công ty đã gây ra tình trạng thất nghiệp rộng rãi.

The dissolution of the company caused widespread unemployment.

2.

Sự giải tán của cuộc họp xảy ra bất ngờ và đột ngột.

The dissolution of the meeting was sudden and unexpected.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Dissolution nhé! checkDissolve (verb) - Hòa tan, giải thể Ví dụ: Sugar dissolves in water. (Đường tan trong nước.) checkDissolvent (noun) - Dung môi Ví dụ: The chemical acted as a dissolvent. (Hóa chất này đóng vai trò như một dung môi.) checkDissoluble (adjective) - Có thể hòa tan hoặc giải thể Ví dụ: Salt is dissoluble in water. (Muối có thể hòa tan trong nước.)