VIETNAMESE

Phần tinh túy

phần cốt lõi, phần quan trọng

word

ENGLISH

Essence

  
NOUN

/ˈɛsns/

Core, quintessence

Phần tinh túy là phần giá trị nhất hoặc cốt lõi của một tổng thể.

Ví dụ

1.

Phần tinh túy của bài phát biểu rất truyền cảm hứng.

The essence of the speech was inspiring.

2.

Tinh túy của món ăn nằm ở gia vị.

The essence of the dish is in its spices.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Essence nhé! check Core (n) - Phần cốt lõi, trọng tâm nhất Phân biệt: Core mô tả phần quan trọng và thiết yếu nhất của một vấn đề. Ví dụ: The core of the argument is fairness. (Cốt lõi của lập luận là sự công bằng.) check Heart (n) - Trung tâm hoặc phần quan trọng nhất Phân biệt: Heart mô tả phần trung tâm hoặc trọng yếu nhất của vấn đề. Ví dụ: The heart of the matter is trust. (Trung tâm của vấn đề là niềm tin.) check Soul (n) - Tinh thần hoặc bản chất sâu sắc nhất Phân biệt: Soul mô tả bản chất hoặc tinh thần sâu xa nhất của một sự vật hoặc sự kiện. Ví dụ: Music is the soul of the festival. (Âm nhạc là tinh thần của lễ hội.) check Substance (n) - Bản chất hoặc nội dung chính Phân biệt: Substance mô tả nội dung thực sự hoặc bản chất của một vấn đề. Ví dụ: The substance of his speech was inspiring. (Nội dung chính của bài phát biểu của anh ấy rất truyền cảm hứng.) check Quintessence (n) - Tinh túy, hiện thân hoàn hảo của một thứ gì đó Phân biệt: Quintessence mô tả phần tinh túy hoặc đại diện hoàn hảo nhất của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: The artwork captures the quintessence of the era. (Tác phẩm nghệ thuật nắm bắt được tinh túy của thời đại.)