VIETNAMESE

sự từ bỏ

bỏ rơi, từ chối

word

ENGLISH

Abandonment

  
NOUN

/əˈbændənmənt/

Relinquishment

Sự từ bỏ là hành động rời bỏ hoặc không tiếp tục theo đuổi điều gì.

Ví dụ

1.

Sự từ bỏ kế hoạch đã làm mọi người bất ngờ.

The abandonment of the plan surprised everyone.

2.

Sự từ bỏ chức vụ là điều không mong đợi.

The abandonment of the post was unexpected.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của abandonment nhé! checkAbandon (v) - Từ bỏ Ví dụ: He abandoned his old car on the side of the road. (Anh ấy đã bỏ lại chiếc xe cũ bên lề đường.) checkAbandoned (adj) - Bị bỏ rơi, bị lãng quên Ví dụ: The abandoned house stood empty for years. (Ngôi nhà bị bỏ hoang đứng trống trong nhiều năm.) checkSelf-abandonment (n) - Sự từ bỏ bản thân Ví dụ: His self-abandonment was evident in his lack of self-care. (Sự từ bỏ bản thân của anh ấy thể hiện rõ trong việc thiếu quan tâm đến bản thân.)