VIETNAMESE

sự nhắc đi nhắc lại một vấn đề gì

sự lặp lại, sự tái khẳng định

word

ENGLISH

Reiteration

  
NOUN

/riːˌɪt.əˈreɪ.ʃən/

Repetition

“Sự nhắc đi nhắc lại một vấn đề gì” là việc lặp lại thông tin hoặc ý tưởng nhiều lần.

Ví dụ

1.

Sự nhắc đi nhắc lại của giáo viên giúp học sinh.

The teacher's reiteration helped the students.

2.

Sự nhắc đi nhắc lại liên tục của anh ấy thật mệt mỏi.

His constant reiteration was exhausting.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ reiteration nhé! checkReiterate (v) - Nhắc lại Ví dụ: He reiterated the importance of following the rules. (Anh ấy nhắc lại tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc.) checkReiterative (adj) - Mang tính nhắc lại Ví dụ: The speech was reiterative but effective in conveying the message. (Bài phát biểu có tính nhắc lại nhưng hiệu quả trong việc truyền tải thông điệp.) checkReiteratively (adv) - Một cách nhắc lại Ví dụ: She reiteratively reminded him of his responsibilities. (Cô ấy liên tục nhắc anh về trách nhiệm của mình.)