VIETNAMESE
để ý đến
chú ý, quan tâm
ENGLISH
notice
/ˈnoʊtɪs/
observe, heed
“Để ý đến” là việc chú ý hoặc quan tâm đến điều gì
Ví dụ
1.
Tôi để ý đến hành động của cô ấy.
I noticed her actions.
2.
Hãy để ý đến biển hiệu.
Please notice the signboard.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của notice nhé!
Observe - Quan sát kỹ lưỡng
Phân biệt:
Observe mang nghĩa quan sát kỹ lưỡng, thường có mục đích hoặc nghiên cứu.
Ví dụ:
Scientists observed the behavior of the animals in the wild.
(Các nhà khoa học đã quan sát hành vi của các loài động vật trong tự nhiên.)
Detect - Phát hiện ra
Phân biệt:
Detect ám chỉ việc phát hiện ra điều gì đó, thường là điều khó nhận ra.
Ví dụ:
They detected a small leak in the system.
(Họ phát hiện ra một rò rỉ nhỏ trong hệ thống.)
Recognize - Nhận ra
Phân biệt:
Recognize liên quan đến việc nhận ra hoặc xác định thứ gì đó đã quen thuộc.
Ví dụ:
I recognized her from the picture.
(Tôi nhận ra cô ấy từ bức ảnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết