VIETNAMESE

tắm tiên

word

ENGLISH

Skinny-dip

  
VERB

/ˈskɪni dɪp/

bathe nude

Tắm tiên là việc tắm trong suối hoặc từ nhiên, không che đồ.

Ví dụ

1.

Họ quyết định tắm tiên trong hồ.

They decided to skinny-dip in the lake.

2.

Nhóm đã tắm tiên vào tối qua.

The group went skinny-dipping last night.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của skinny-dip nhé! check Nude bathing - Tắm khi không mặc quần áo Phân biệt: Nude bathing chỉ việc tắm khi không mặc quần áo, thường trong văn cảnh lịch sự. Ví dụ: Nude bathing is popular in some European beaches. (Tắm nude rất phổ biến ở một số bãi biển châu Âu.) check Night swim - Tắm vào ban đêm Phân biệt: Night swim có thể gợi cảm giác riêng tư. Ví dụ: They decided to go for a night swim under the moonlight. (Họ quyết định đi bơi đêm dưới ánh trăng.) check Moonlight swim - Tắm dưới ánh trăng Phân biệt: Moonlight swim mang tính lãng mạn hoặc phiêu lưu. Ví dụ: A moonlight swim can be a memorable experience. (Một lần bơi dưới ánh trăng có thể là trải nghiệm đáng nhớ.)