VIETNAMESE

sự nghỉ ngơi

sự thư giãn

word

ENGLISH

relaxation

  
NOUN

/ˌriːlækˈseɪʃn/

rest, repose

Sự nghỉ ngơi là thời gian thư giãn để hồi phục sức khỏe.

Ví dụ

1.

Sự nghỉ ngơi giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.

Relaxation helps improve mental health.

2.

Sự nghỉ ngơi đúng cách giảm căng thẳng.

Proper relaxation reduces stress.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ relaxation nhé! checkRelax (v) - Thư giãn Ví dụ: She relaxed by reading her favorite book. (Cô ấy thư giãn bằng cách đọc cuốn sách yêu thích.) checkRelaxing (adj) - Mang tính thư giãn Ví dụ: The relaxing sound of the waves helped her fall asleep. (Âm thanh thư giãn của sóng biển giúp cô dễ ngủ.) checkRelaxed (adj) - Cảm giác thư giãn, thoải mái Ví dụ: He felt relaxed after a long vacation. (Anh ấy cảm thấy thư thái sau kỳ nghỉ dài.)