VIETNAMESE

sự làm phiền

phiền hà

word

ENGLISH

annoyance

  
NOUN

/əˈnɔɪ.əns/

irritation, bother

“Sự làm phiền” là hành động gây cản trở hoặc làm người khác khó chịu.

Ví dụ

1.

Sự làm phiền rất rõ ràng.

The annoyance was clear.

2.

Anh ấy đã gây sự làm phiền cho cô ấy.

He caused her annoyance.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Annoyance nhé! checkAnnoy (Verb) - Làm phiền, gây khó chịu Ví dụ: His loud music annoyed everyone in the office. (Âm nhạc to của anh ấy làm phiền mọi người trong văn phòng.) checkAnnoying (Adjective) - Gây khó chịu Ví dụ: His annoying habit of interrupting others frustrated his friends. (Thói quen gây khó chịu của anh ấy khi ngắt lời người khác khiến bạn bè bực mình.) checkAnnoyed (Adjective) - Bị làm phiền, cảm thấy khó chịu Ví dụ: She was annoyed by the delay. (Cô ấy cảm thấy khó chịu vì sự chậm trễ.)