VIETNAMESE

sự quấn dây

sự buộc dây, sự cuốn

word

ENGLISH

winding

  
NOUN

/ˈwaɪndɪŋ/

coiling, wrapping

“Sự quấn dây” là hành động hoặc quá trình quấn hoặc buộc dây xung quanh một vật nào đó.

Ví dụ

1.

Sự quấn dây cáp mất hàng giờ.

The winding of the cable took hours.

2.

Anh ấy ngắm nhìn sự quấn dây thừng.

He admired the winding of the ropes.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của winding nhé! checkWind (Verb) - Cuốn, quấn Ví dụ: She wound the string around the spool. (Cô ấy cuộn sợi dây quanh ống chỉ.) checkWindy (Adjective) - Có gió hoặc quanh co Ví dụ: The road to the village was long and windy. (Con đường đến ngôi làng dài và quanh co.) checkWinder (Noun) - Dụng cụ quấn dây Ví dụ: He used a winder to neatly wrap the thread. (Anh ta dùng một dụng cụ quấn dây để gói gọn sợi chỉ.)