VIETNAMESE

để dự trữ cho

dự trữ, dành sẵn

word

ENGLISH

reserve

  
VERB

/rɪˈzɜːrv/

keep, save

“Để dự trữ cho” là hành động giữ lại một phần để dùng sau.

Ví dụ

1.

Chúng tôi để dự trữ cho thức ăn vào cuối tuần.

We reserve some food for the weekend.

2.

Hãy để dự trữ cho chỗ ngồi này cho người cao tuổi.

Reserve this seat for the elderly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ reserve nhé! checkReservation (noun) - Sự đặt trước Ví dụ: Do you have a reservation for tonight? (Bạn có đặt trước cho tối nay không?) checkReserved (adjective) - Kín đáo, dè dặt Ví dụ: He is a reserved person who rarely shares his feelings. (Anh ấy là một người dè dặt, hiếm khi chia sẻ cảm xúc của mình.)