VIETNAMESE
súc cổ họng
súc họng
ENGLISH
Gargle
/ˈɡɑːrɡl/
rinse
“Súc cổ họng” là hành động súc rửa vùng cổ họng bằng nước hoặc dung dịch.
Ví dụ
1.
Súc cổ họng bằng nước muối để giảm đau họng.
Gargle with salt water to ease the sore throat.
2.
Cô ấy súc cổ họng bằng nước ấm mỗi sáng.
She gargled with warm water every morning.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gargle nhé!
Rinse
Phân biệt:
Rinse mang nghĩa súc hoặc rửa, thường dùng nước để làm sạch.
Ví dụ:
Rinse your mouth after eating spicy food.
(Súc miệng sau khi ăn đồ cay.)
Swish
Phân biệt:
Swish mang nghĩa súc miệng bằng cách đẩy nước quanh miệng.
Ví dụ:
Swish the mouthwash for 30 seconds.
(Súc nước súc miệng trong 30 giây.)
Wash out
Phân biệt:
Wash out mang nghĩa làm sạch, thường là súc kỹ để loại bỏ chất bẩn.
Ví dụ:
Wash out your mouth thoroughly after the treatment.
(Rửa sạch miệng kỹ sau khi điều trị.)
Flush
Phân biệt:
Flush mang nghĩa dùng nước để làm sạch mạnh mẽ.
Ví dụ:
Flush your throat with warm salt water.
(Súc cổ họng bằng nước muối ấm.)
Gurgle
Phân biệt:
Gurgle mang nghĩa súc miệng tạo âm thanh ùng ục.
Ví dụ:
He gurgled to soothe his sore throat.
(Anh ấy súc miệng để làm dịu cổ họng đau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết