VIETNAMESE
Sự tự nguyện
tự ý, không ép buộc
ENGLISH
Voluntariness
/ˌvɒlənˈtɛərɪnəs/
willingness
Sự tự nguyện là hành động làm gì đó mà không bị ép buộc.
Ví dụ
1.
Sự tự nguyện giúp đỡ của cô ấy được đánh giá cao.
Her voluntariness to help was appreciated.
2.
Sự tự nguyện đóng vai trò trong sự thành công của làm việc nhóm.
Voluntariness plays a role in successful teamwork.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của voluntariness nhé!
Voluntary (adj) - Tự nguyện
Ví dụ:
Participation in the program is entirely voluntary.
(Việc tham gia chương trình hoàn toàn tự nguyện.)
Voluntarily (adv) - Một cách tự nguyện
Ví dụ:
She voluntarily offered to help with the event.
(Cô ấy tự nguyện giúp đỡ sự kiện.)
Volunteer (n) - Tình nguyện viên
Ví dụ:
Volunteers played a crucial role in organizing the charity event.
(Các tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức sự kiện từ thiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết