VIETNAMESE

sự nghe lời

sự tuân theo, sự phục tùng, sự tuân phục, sự vâng lời

word

ENGLISH

obedience

  
NOUN

/əˈbiːdiəns/

compliance, submission

Sự nghe lời là hành động tuân theo hoặc làm theo lời khuyên, mệnh lệnh.

Ví dụ

1.

Sự nghe lời là điều cần thiết trong quân đội.

Obedience is required in the military.

2.

Sự nghe lời tạo ra trật tự trong nhóm.

Obedience creates order in groups.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ obedience nhé! checkObedient (adj) - Vâng lời, nghe lời Ví dụ: Children should be obedient to their parents. (Trẻ em nên vâng lời cha mẹ.) checkObey (v) - Tuân theo, nghe theo Ví dụ: He refused to obey the teacher's instructions. (Anh ấy từ chối tuân theo hướng dẫn của giáo viên.) checkObediently (adv) - Một cách vâng lời Ví dụ: The dog obediently followed its owner's commands. (Chú chó nghe lời làm theo mệnh lệnh của chủ nhân.)