VIETNAMESE

dự

tham dự

word

ENGLISH

attend

  
VERB

/əˈtɛnd/

join, participate

“Dự” là tham gia hoặc có mặt tại một sự kiện.

Ví dụ

1.

Anh ấy dự mọi cuộc họp.

He attends every meeting.

2.

Bạn sẽ dự buổi lễ chứ?

Will you attend the ceremony?

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ attend nhé! checkAttendance (noun) - Sự có mặt Ví dụ: The attendance at the seminar was lower than expected. (Số người tham dự hội thảo thấp hơn dự đoán.) checkAttendant (noun) - Người phục vụ, người tham gia Ví dụ: The flight attendant offered drinks to all passengers. (Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống cho tất cả hành khách.) checkAttentive (adjective) - Chăm chú, quan tâm Ví dụ: She was very attentive during the lecture. (Cô ấy rất chăm chú trong buổi giảng.)