VIETNAMESE

sự hủy bỏ

bãi bỏ, xóa bỏ

word

ENGLISH

Cancellation

  
NOUN

/ˌkænsəˈleɪʃən/

Revocation, Annulment

Sự hủy bỏ là hành động làm cho một điều gì không còn hiệu lực, giá trị.

Ví dụ

1.

Sự hủy bỏ là điều bất ngờ.

The cancellation was unexpected.

2.

Sự kiện đã bị hủy bỏ.

The event faced cancellation.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ cancellation nhé! checkCancel (Verb) - Hủy bỏ Ví dụ: They decided to cancel the meeting. (Họ đã quyết định hủy bỏ cuộc họp.) checkCancelable (Adjective) - Có thể hủy bỏ Ví dụ: The tickets are non-cancelable. (Vé này không thể hủy.)