VIETNAMESE

đem đi

lấy đi, mang đi

word

ENGLISH

take away

  
VERB

/teɪk əˈweɪ/

remove, carry off

“Đem đi” là mang một thứ gì đó đi khỏi vị trí hiện tại.

Ví dụ

1.

Hãy đem rác đi.

Take away the trash, please.

2.

Cô ấy đem đi đồ đạc của mình.

She took away her belongings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của take away nhé! check Carry off - Lấy đi một cách nhanh chóng hoặc kín đáo Phân biệt: Carry off nhấn mạnh hành động lấy đi thứ gì đó, thường là một cách nhanh chóng hoặc kín đáo. Ví dụ: He carried off the prize without much effort. (Anh ấy đã dễ dàng giành được giải thưởng.) check Take out - Đưa ra ngoài Phân biệt: Take out thường chỉ hành động đưa một vật ra khỏi một không gian cụ thể. Ví dụ: Take out the trash before leaving. (Đổ rác trước khi đi.)