VIETNAMESE
tái hiện
hiện lại, phục dựng
ENGLISH
reenact
/ˌriːɪˈnækt/
reproduce, depict, recreate, simulate
Tái hiện là làm cho một sự việc hoặc hình ảnh xuất hiện lại.
Ví dụ
1.
Họ sẽ tái hiện sự kiện lịch sử đó.
They will reenact the historical event.
2.
Cảnh đó đã được tái hiện hoàn hảo.
The scene was reenacted perfectly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của reenact nhé!
Reproduce - Tái tạo lại
Phân biệt:
Reproduce thường nhấn mạnh việc tạo lại giống hệt bản gốc.
Ví dụ:
The team reproduced the scene of the accident for investigation.
(Nhóm đã tái tạo lại hiện trường vụ tai nạn để điều tra.)
Recreate - Tái tạo lại theo cách sáng tạo
Phân biệt:
Recreate mang sắc thái sáng tạo hơn trong quá trình tái tạo.
Ví dụ:
The artist recreated the historic battle in his painting.
(Họa sĩ đã tái hiện lại trận chiến lịch sử trong bức tranh của mình.)
Revive - Làm sống lại
Phân biệt:
Revive mang ý nghĩa hồi sinh hoặc làm sống lại một thứ đã cũ hoặc bị lãng quên.
Ví dụ:
The director revived the play for modern audiences.
(Đạo diễn đã làm sống lại vở kịch cho khán giả hiện đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết