VIETNAMESE
tập thể dục dưỡng sinh
bài tập dưỡng sinh
ENGLISH
Tai Chi
/taɪ ˈtʃi/
Yoga, Qi Gong
Tập thể dục dưỡng sinh là thực hiện các bài tập nhẹ nhàng để duy trì sức khỏe và sự dẻo dai.
Ví dụ
1.
Tập thể dục dưỡng sinh cải thiện sự linh hoạt.
Tai Chi improves flexibility.
2.
Họ tập thể dục dưỡng sinh ở công viên.
They do Tai Chi in the park.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan đến Tai Chi nhé!
Shadow boxing
Phân biệt:
Shadow boxing là một dạng luyện tập võ thuật không có đối thủ, tập trung vào chuyển động và kiểm soát cơ thể.
Ví dụ:
He practices shadow boxing every morning to improve his balance.
(Anh ấy tập quyền cước trong không gian mỗi sáng để cải thiện sự cân bằng.)
Internal martial arts
Phân biệt:
Internal martial arts là các môn võ tập trung vào năng lượng nội tại, chuyển động nhẹ nhàng và hơi thở.
Ví dụ:
Tai Chi is considered one of the internal martial arts.
(Thái cực quyền được coi là một trong những môn võ thuật nội công.)
Moving meditation
Phân biệt:
Moving meditation là thiền động, kết hợp giữa chuyển động và hơi thở để tạo sự thư giãn và tập trung tinh thần.
Ví dụ:
Tai Chi is a form of moving meditation that reduces stress.
(Thái cực quyền là một dạng thiền động giúp giảm căng thẳng.)
Soft boxing
Phân biệt:
Soft boxing là một dạng quyền thuật nhẹ nhàng, nhấn mạnh sự uyển chuyển và hòa quyện thay vì sức mạnh.
Ví dụ:
Tai Chi is often described as soft boxing due to its gentle movements.
(Thái cực quyền thường được mô tả như quyền thuật mềm vì các chuyển động nhẹ nhàng của nó.)
Chinese mind-body exercise
Phân biệt:
Chinese mind-body exercise là một bài tập kết hợp giữa tinh thần và cơ thể, thường có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Ví dụ:
Tai Chi is a popular Chinese mind-body exercise practiced worldwide.
(Thái cực quyền là một bài tập kết hợp tinh thần và cơ thể phổ biến trên toàn thế giới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết