VIETNAMESE
tằng tịu
ngoại tình, tư tình
ENGLISH
Have an affair
/hæv ən əˈfeə/
cheat, liaison
Tằng tịu là hành động có quan hệ bất chính hoặc không được công khai.
Ví dụ
1.
Họ đã tằng tịu bất chấp rủi ro.
They had an affair despite the risks.
2.
Cô ấy hối tiếc vì đã tằng tịu.
She regrets having an affair.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của have an affair nhé!
Cheat on someone - Ngoại tình
Phân biệt:
Cheat on someone có nghĩa là ngoại tình, không chung thủy.
Ví dụ:
She found out he was cheating on her.
(Cô ấy phát hiện anh ấy đang ngoại tình.)
Be unfaithful - Không chung thủy
Phân biệt:
Be unfaithful có nghĩa là không chung thủy trong một mối quan hệ.
Ví dụ:
He was unfaithful to his wife.
(Anh ấy đã không chung thủy với vợ mình.)
Commit adultery - Ngoại tình (theo nghĩa pháp lý)
Phân biệt:
Commit adultery mang nghĩa hành vi ngoại tình, mang tính pháp lý hơn.
Ví dụ:
He was accused of committing adultery.
(Anh ấy bị buộc tội ngoại tình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết