VIETNAMESE

xem chừng

coi chừng, canh chừng

word

ENGLISH

keep an eye on

  
VERB

/kiːp ən aɪ ɒn/

watch over, watch out

Xem chừng là hành động quan sát hoặc theo dõi để đảm bảo an toàn.

Ví dụ

1.

Làm ơn xem chừng bọn trẻ.

Please keep an eye on the children.

2.

Anh ấy xem chừng cái bếp.

He kept an eye on the stove.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của keep an eye on nhé! check Keep tabs on Phân biệt: Keep tabs on mang ý nghĩa theo dõi chặt chẽ để kiểm soát tình huống, thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc điều tra. Ví dụ: The manager kept tabs on the employee's performance. (Người quản lý theo dõi chặt chẽ hiệu suất làm việc của nhân viên.) check Watch over Phân biệt: Watch over ám chỉ việc bảo vệ hoặc chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó, thường có ý nghĩa ân cần hơn. Ví dụ: She watched over her little brother while their parents were away. (Cô ấy trông chừng em trai trong khi bố mẹ vắng nhà.) check Watch out Phân biệt: Watch out được sử dụng như một cảnh báo, nghĩa là cẩn thận hoặc chú ý đến nguy hiểm tiềm tàng. Ví dụ: Watch out for the slippery floor! (Cẩn thận với sàn nhà trơn trượt!) check Look after Phân biệt: Look after nhấn mạnh việc chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó trong thời gian dài, mang tính chất trách nhiệm. Ví dụ: She looks after her grandparents every weekend. (Cô ấy chăm sóc ông bà mỗi cuối tuần.) check Monitor Phân biệt: Monitor là từ chính thức, thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, nghiên cứu, hoặc kỹ thuật, mang nghĩa giám sát thường xuyên. Ví dụ: The doctor monitored the patient's condition closely. (Bác sĩ giám sát chặt chẽ tình trạng của bệnh nhân.)