VIETNAMESE
Tuân thủ luật giao thông
Tuân thủ quy tắc giao thông
ENGLISH
Obey traffic laws
/oʊˈbeɪ/
Follow, Observe
“Tuân thủ luật giao thông” là việc làm theo các quy định về giao thông.
Ví dụ
1.
Tài xế phải tuân thủ luật giao thông.
Drivers must obey traffic laws.
2.
Hãy luôn tuân thủ luật giao thông để tránh tai nạn.
Always obey traffic laws to avoid accidents.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Obey nhé!
Obedience (Noun) - Sự tuân thủ
Ví dụ:
Obedience to the law ensures public safety.
(Sự tuân thủ luật pháp đảm bảo an toàn cộng đồng.)
Obedient (Adjective) - Biết tuân lệnh, ngoan ngoãn
Ví dụ:
The obedient dog followed its owner’s commands.
(Con chó ngoan ngoãn làm theo lệnh của chủ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết