VIETNAMESE
đông phương hóa
châu Á hóa
ENGLISH
orientalize
/ˌoʊriˈɛntəlaɪz/
Easternize
Đông phương hóa là quá trình châu Á hóa văn hóa hoặc ảnh hưởng theo phong cách phương Đông.
Ví dụ
1.
Kiến trúc sư quyết định đông phương hóa phong cách tòa nhà.
The architect decided to orientalize the building style.
2.
Họ đông phương hóa các tác phẩm nghệ thuật cho triển lãm.
They orientalized the art pieces for the exhibit.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ orientalize nhé!
Orientalization (Noun) - Quá trình đông phương hóa.
Ví dụ:
The orientalization of the city’s architecture was evident.
(Quá trình đông phương hóa kiến trúc của thành phố rất rõ ràng.)
Orientalized (Adjective) - Được đông phương hóa.
Ví dụ:
The orientalized artwork reflects ancient Asian traditions.
(Tác phẩm nghệ thuật đã đông phương hóa phản ánh các truyền thống Á Đông cổ xưa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết