VIETNAMESE
sự thâm nhập
sự xâm nhập
ENGLISH
Penetration
/ˌpɛnɪˈtreɪʃən/
Infiltration
“Sự thâm nhập” là hành động đi sâu vào hoặc len lỏi vào bên trong một nơi hoặc một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ
1.
Sự thâm nhập thị trường đã thành công.
The penetration of the market was successful.
2.
Sự thâm nhập vào ngành đòi hỏi phải có kế hoạch.
Penetration into the industry requires planning.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của penetration nhé!
Penetrate (v) - Thâm nhập, xuyên qua
Ví dụ:
The light penetrated through the thick fog.
(Ánh sáng xuyên qua làn sương dày đặc.)
Penetrative (adj) - Có khả năng thâm nhập
Ví dụ:
His penetrative analysis impressed everyone.
(Phân tích sâu sắc của anh ấy khiến mọi người ấn tượng.)
Penetrating (adj) - Sắc bén, thâm nhập tốt
Ví dụ:
The penetrating sound of the whistle caught their attention.
(Âm thanh chói tai của còi đã thu hút sự chú ý của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết