VIETNAMESE

sự quen thân

sự thân quen

word

ENGLISH

Familiarity

  
NOUN

/fəˈmɪljɚɪti/

closeness

Sự quen thân là trạng thái đã trở nên thân thiết, quen thuộc.

Ví dụ

1.

Sự quen thân tăng dần theo thời gian.

Familiarity grows over time.

2.

Sự quen thân tạo nên sự thoải mái.

Familiarity breeds comfort.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của familiarity nhé! checkFamiliar (Adjective) - Quen thuộc Ví dụ: The song has a familiar tune. (Bài hát có giai điệu quen thuộc.) checkFamiliarize (Verb) - Làm quen, giúp quen thuộc Ví dụ: He took time to familiarize himself with the new rules. (Anh ấy dành thời gian làm quen với các quy tắc mới.) checkFamiliarly (Adverb) - Một cách quen thuộc Ví dụ: The professor spoke familiarly to his students. (Giáo sư nói chuyện một cách thân mật với các học sinh của mình.)