VIETNAMESE
sự gia nhập
sự tham gia
ENGLISH
admission
/ædˈmɪʃən/
entry
“Sự gia nhập” là hành động tham gia hoặc trở thành thành viên của một tổ chức.
Ví dụ
1.
Việc anh ấy gia nhập câu lạc bộ đã được bạn bè chúc mừng.
His admission to the club was celebrated by his friends.
2.
Sự gia nhập vào trường đại học này rất cạnh tranh.
Admission to this university is very competitive.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Admission nhé!
Admit (verb) - Thừa nhận
Ví dụ:
He admitted his mistake publicly.
(Anh ấy đã công khai thừa nhận sai lầm của mình.)
Admissible (adjective) - Có thể chấp nhận
Ví dụ:
This evidence is admissible in court.
(Bằng chứng này được chấp nhận trong tòa án.)
Admittedly (adverb) - Phải thừa nhận
Ví dụ:
Admittedly, this task is challenging.
(Phải thừa nhận rằng nhiệm vụ này rất khó khăn.)
Admissibility (noun) - Tính chấp nhận được
Ví dụ:
The lawyer questioned the admissibility of the evidence.
(Luật sư đặt câu hỏi về tính chấp nhận được của bằng chứng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết