VIETNAMESE
đem đến - bring about
gây ra, tạo ra
ENGLISH
bring about
/brɪŋ əˈbaʊt/
cause, result in
“Đem đến” là mang lại một kết quả hoặc tác động nào đó.
Ví dụ
1.
Cải cách đã đem đến sự thay đổi.
The reform brought about changes.
2.
Nó đã đem đến một cơ hội mới.
It brought about a new opportunity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bring about nhé!
Cause - Gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra
Phân biệt:
Cause mang nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là làm cho điều gì đó xảy ra.
Ví dụ:
The heavy rain caused flooding in the area.
(Mưa lớn đã gây ra lũ lụt ở khu vực này.)
Result in - Dẫn đến, gây ra
Phân biệt:
Result in thường nhấn mạnh kết quả hoặc hậu quả của hành động.
Ví dụ:
The new policy resulted in increased productivity.
(Chính sách mới đã dẫn đến việc tăng năng suất.)
Lead to - Dẫn đến, chỉ nguyên nhân gây ra kết quả
Phân biệt:
Lead to mang ý nghĩa chỉ nguyên nhân dẫn dắt đến một kết quả.
Ví dụ:
His hard work led to his promotion.
(Sự chăm chỉ của anh ấy đã dẫn đến việc thăng chức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết