VIETNAMESE
sự gán
quy kết, liên kết
ENGLISH
attribution
/ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
assignment
Sự gán là hành động gắn liền hoặc quy kết điều gì đó cho một đối tượng.
Ví dụ
1.
Sự gán thành công đã được tranh luận.
The attribution of success was debated.
2.
Lỗi gán thường xảy ra trong phân tích.
Attribution errors often occur in analysis.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Attribution nhé!
Attribute (verb) - Quy cho, gán cho
Ví dụ:
She attributes her success to hard work.
(Cô ấy quy thành công của mình cho sự chăm chỉ.)
Attributable (adjective) - Có thể quy cho
Ví dụ:
The accident was attributable to human error.
(Tai nạn này có thể quy cho lỗi của con người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết