VIETNAMESE

đì

hạ bệ, làm nhụt chí

word

ENGLISH

suppress

  
VERB

/səˈprɛs/

oppress

Đì là làm cho ai đó suy giảm tinh thần hoặc khả năng làm việc.

Ví dụ

1.

Quản lý đì sự sáng tạo của đội.

The manager suppressed the team's creativity.

2.

Anh ấy cảm thấy bị đì bởi sự chỉ trích liên tục.

He felt suppressed by constant criticism.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của suppress nhé! check Inhibit - Cản trở Phân biệt: Inhibit cản trở hoặc hạn chế hành động hoặc sự phát triển. Ví dụ: The medication inhibited his ability to focus. (Thuốc đã cản trở khả năng tập trung của anh ấy.) check Repress - Đè nén Phân biệt: Repress thường dùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ. Ví dụ: He tried to repress his anger during the meeting. (Anh ấy cố gắng đè nén cơn giận trong buổi họp.) check Restrain - Kiềm chế Phân biệt: Restrain giữ lại hoặc ngăn chặn hành động hoặc cảm xúc, thường có yếu tố kiểm soát từ bên ngoài. Ví dụ: She restrained herself from commenting further. (Cô ấy kiềm chế không bình luận thêm.) check Curb - Kiểm soát Phân biệt: Curb kiểm soát hoặc hạn chế, thường là hành vi hoặc thói quen. Ví dụ: The government has introduced measures to curb inflation. (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để kiểm soát lạm phát.) check Stifle - Ngăn cản Phân biệt: Stifle ngăn cản hoặc làm tê liệt một hành động, thường liên quan đến cảm xúc hoặc ý kiến. Ví dụ: The rules stifled creativity among the employees. (Các quy định đã làm tê liệt sự sáng tạo của nhân viên.)