VIETNAMESE

sự loại trừ

ngăn chặn, cấm đoán

word

ENGLISH

exclusion

  
NOUN

/ɪkˈskluʒən/

rejection, omission

“Sự loại trừ” là hành động ngăn chặn hoặc không cho phép điều gì xảy ra.

Ví dụ

1.

Sự loại trừ một số nhóm đã gây tranh cãi.

The exclusion of certain groups caused controversy.

2.

Sự loại trừ khỏi sự kiện đã khiến nhiều người tham gia thất vọng.

Exclusion from the event disappointed many participants.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Exclusion nhé! checkExclude (Verb) - Loại trừ, không cho phép tham gia Ví dụ: He was excluded from the meeting for arriving late. (Anh ấy bị loại khỏi cuộc họp vì đến muộn.) checkExclusive (Adjective) - Mang tính độc quyền, chỉ dành riêng Ví dụ: This club is exclusive to members only. (Câu lạc bộ này chỉ dành riêng cho các thành viên.)