VIETNAMESE
đội mũ bảo hiểm
ENGLISH
Wear a helmet
/wɛr ə ˈhɛlmət/
Don a helmet
“Đội mũ bảo hiểm” là hành động sử dụng mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu khi tham gia giao thông.
Ví dụ
1.
Luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
Always wear a helmet while riding a bike.
2.
Cô ấy đội mũ bảo hiểm để an toàn
She wore a helmet for safety.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form của từ wear nhé!
Wearable (adjective) - có thể đeo
Ví dụ:
Smartwatches are wearable devices.
(Đồng hồ thông minh là các thiết bị đeo được.)
Wearer (noun) - người mặc
Ví dụ:
The wearer of this jacket is responsible for its condition.
(Người mặc chiếc áo khoác này phải chịu trách nhiệm về tình trạng của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết