VIETNAMESE

suy xét

cân nhắc, phán đoán, bình giá, đánh giá, nhận xét

word

ENGLISH

Evaluate

  
VERB

/ɪˈvæljuˌeɪt/

Assess, judge, appraise

Suy xét là cân nhắc kỹ lưỡng, phán đoán điều gì một cách cẩn thận.

Ví dụ

1.

Anh ấy suy xét tình hình một cách cẩn thận.

He evaluated the situation carefully.

2.

Cô ấy đã suy xét tất cả các giải pháp khả thi

She evaluated all possible solutions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của evaluate nhé! check Assess Phân biệt: Assess thường nhấn mạnh vào việc đánh giá qua các phương pháp hoặc tiêu chí cụ thể. Ví dụ: The teacher assessed the students' progress in the project. (Giáo viên đã đánh giá sự tiến bộ của học sinh trong dự án.) check Appraise Phân biệt: Appraise thường dùng để nói về việc định giá hoặc đánh giá giá trị, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính, nghệ thuật. Ví dụ: The expert appraised the painting for $20,000. (Chuyên gia đã thẩm định bức tranh với giá 20.000 đô.) check Judge Phân biệt: Judge thường dùng trong ngữ cảnh đưa ra nhận định cá nhân, có thể chủ quan. Ví dụ: It’s hard to judge someone without knowing their story. (Thật khó để đánh giá một người mà không biết câu chuyện của họ.) check Rate Phân biệt: Rate thường dùng khi đánh giá theo thang điểm hoặc mức xếp hạng cụ thể. Ví dụ: The hotel is rated 5 stars for its excellent service. (Khách sạn được xếp hạng 5 sao nhờ dịch vụ xuất sắc.) check Estimate Phân biệt: Estimate nhấn mạnh vào việc dự đoán hoặc đánh giá với độ chính xác tương đối. Ví dụ: We estimated the project would take 6 months to complete. (Chúng tôi ước tính dự án sẽ mất 6 tháng để hoàn thành.)