VIETNAMESE
dự liệu
chuẩn bị, suy tính trước
ENGLISH
anticipate
/ænˈtɪsəpeɪt/
foresee
“Dự liệu” là chuẩn bị sẵn sàng thông tin hoặc tài liệu trước.
Ví dụ
1.
Chúng ta phải dự liệu bước đi tiếp theo của họ.
We must anticipate their next move.
2.
Luôn luôn dự liệu những thử thách tiềm năng.
Always anticipate potential challenges.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ anticipate nhé! Anticipation (noun) - Sự dự đoán Ví dụ: The anticipation of a good result kept him motivated. (Sự dự đoán một kết quả tốt đã giữ cho anh ấy có động lực.) Anticipatory (adjective) - Mang tính dự đoán Ví dụ: She had an anticipatory smile as the surprise unfolded. (Cô ấy nở một nụ cười mong chờ khi bất ngờ được tiết lộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết