VIETNAMESE
Bộ đếm
Máy đếm, công cụ đếm
ENGLISH
Counter
/ˈkaʊntər/
Meter, tally
Bộ đếm là thiết bị hoặc chương trình đếm số lượng hoặc chu kỳ.
Ví dụ
1.
Bộ đếm hiển thị số lượng khách.
The counter displays the number of visitors.
2.
Họ lắp đặt bộ đếm kỹ thuật số ở lối vào.
They installed a digital counter at the entrance.
Ghi chú
Từ lighting fixture là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế nội thất và ánh sáng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những thuật ngữ liên quan bên dưới nhé!
Chandelier (n) - Đèn chùm
Ví dụ:
The chandelier adds elegance to the room.
(Đèn chùm làm tăng sự sang trọng cho căn phòng.)
Pendant light (n) - Đèn thả
Ví dụ:
lights are popular in kitchens and dining areas.
(Đèn thả rất phổ biến trong nhà bếp và khu vực ăn uống.)
Recessed light (n) - Đèn âm trần
Ví dụ:
create a clean and modern look.
(Đèn âm trần tạo nên vẻ ngoài sạch sẽ và hiện đại.)
Track lighting (n) - Đèn rọi ray
Ví dụ:
Track lighting is often used in galleries.
(Đèn rọi ray thường được sử dụng trong các phòng trưng bày.)
Floor lamp (n) - Đèn đứng
Ví dụ:
A floor lamp provides additional lighting in the corner.
(Một chiếc đèn đứng cung cấp ánh sáng bổ sung ở góc phòng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết