VIETNAMESE

sự tạm ngưng

đình chỉ

word

ENGLISH

suspension

  
NOUN

/səˈspɛnʃən/

halt

Sự tạm ngưng là trạng thái dừng lại tạm thời một hành động hoặc hoạt động; Phải chấm câu.

Ví dụ

1.

Sự tạm ngưng dự án đã gây ra sự trì hoãn.

The suspension of the project caused delays.

2.

Công ty đã thông báo sự tạm ngưng.

The company announced a suspension.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của suspension nhé! checkSuspend (v) - Tạm ngưng hoặc treo lên Ví dụ: The company suspended production due to low demand. (Công ty tạm ngưng sản xuất do nhu cầu thấp.) checkSuspended (adj) - Bị ngưng hoặc bị treo Ví dụ: The project is currently suspended. (Dự án hiện đang bị ngưng.) checkSuspensive (adj) - Có tính tạm thời, ngắt quãng Ví dụ: The contract is under suspensive conditions. (Hợp đồng đang trong điều kiện tạm ngưng.)