VIETNAMESE

đếm chác

tính toán, kiểm đếm

word

ENGLISH

count

  
VERB

/kaʊnt/

calculate, tally

“Đếm chác” là việc tính toán kỹ lưỡng về số lượng hoặc giá trị;

Ví dụ

1.

Tôi đếm chác số tiền cẩn thận.

I count the coins carefully.

2.

Cô ấy đếm chác số phiếu bầu.

She counts the votes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của count nhé! check Tally - Đếm, ghi chép số liệu cụ thể Phân biệt: Tally thường được dùng trong bối cảnh đếm hoặc ghi chép các số liệu cụ thể. Ví dụ: We tallied the votes after the meeting. (Chúng tôi đã kiểm phiếu sau cuộc họp.) check Calculate - Tính toán Phân biệt: Calculate được dùng khi tính toán dựa trên số liệu hoặc công thức cụ thể. Ví dụ: Can you calculate the total expenses for the trip? (Bạn có thể tính toán tổng chi phí cho chuyến đi không?) check Reckon - Tính toán hoặc phỏng đoán Phân biệt: Reckon thường được dùng trong tiếng Anh Anh, có thể mang nghĩa tính toán hoặc phỏng đoán. Ví dụ: I reckon there are about 20 people in the room. (Tôi đoán có khoảng 20 người trong phòng.) check Enumerate - Liệt kê Phân biệt: Enumerate ám chỉ việc liệt kê từng mục một, thường dùng trong văn bản học thuật. Ví dụ: The report enumerates the benefits of the new system. (Báo cáo liệt kê những lợi ích của hệ thống mới.)