VIETNAMESE

đi biệt

rời xa, bỏ đi

word

ENGLISH

leave

  
VERB

/liv/

depart, exit

“Đi biệt” là hành động rời khỏi một nơi và không quay trở lại trong thời gian dài hoặc mãi mãi.

Ví dụ

1.

Anh ấy quyết định đi biệt mãi mãi.

He decided to leave forever.

2.

Cô ấy đã đi biệt mà không nói lời tạm biệt.

She left without saying goodbye.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của leave nhé! check Depart - Rời đi Phân biệt: Depart thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hơn, thường liên quan đến việc rời đi từ một địa điểm cụ thể. Ví dụ: The train departs at 10 a.m. (Chuyến tàu rời đi lúc 10 giờ sáng.) check Exit - Rời khỏi Phân biệt: Exit tập trung vào hành động rời khỏi một khu vực cụ thể, như một tòa nhà hoặc phòng. Ví dụ: Please exit the building calmly during emergencies. (Vui lòng rời khỏi tòa nhà một cách bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.) check Vacate - Rời khỏi Phân biệt: Vacate mang ý nghĩa nhường lại hoặc bỏ trống một không gian, thường được dùng trong bối cảnh hợp đồng hoặc luật pháp. Ví dụ: Tenants must vacate the premises by the end of the month. (Người thuê nhà phải rời khỏi cơ sở vào cuối tháng.) check Withdraw - Rút lui Phân biệt: Withdraw thường liên quan đến việc rút lui hoặc rời khỏi một tình huống cụ thể. Ví dụ: He decided to withdraw from the competition. (Anh ấy quyết định rút lui khỏi cuộc thi.)