VIETNAMESE

sự giả định

giả thiết

word

ENGLISH

assumption

  
NOUN

/əˈsʌmpʃən/

supposition

“Sự giả định” là hành động đưa ra một giả thiết dựa trên suy luận.

Ví dụ

1.

Sự giả định đã được chứng minh là sai.

The assumption was proven to be incorrect.

2.

Sự giả định của anh ta gây lo lắng không cần thiết.

His assumption caused unnecessary worries.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Assumption nhé! checkAssume (verb) - giả định Ví dụ: He assumed that the meeting would start on time. (Anh ấy giả định rằng cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.) checkAssumptive (adjective) - mang tính giả định Ví dụ: Her assumptive tone annoyed everyone. (Giọng điệu giả định của cô ấy đã khiến mọi người khó chịu.) checkAssumedly (adverb) - một cách giả định Ví dụ: Assumedly, they are aware of the problem. (Giả định rằng họ đã biết về vấn đề này.) checkAssumability (noun) - tính chất giả định Ví dụ: The assumability of his statement is questionable. (Tính khả dĩ của giả định anh ấy là điều đáng nghi.)