VIETNAMESE

sự lẩn tránh

né tránh

word

ENGLISH

evasion

  
NOUN

/ɪˈveɪʒən/

avoidance

“Sự lẩn tránh” là hành động né tránh một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn.

Ví dụ

1.

Sự lẩn tránh chủ đề của anh ấy rất rõ ràng.

His evasion of the topic was noticeable.

2.

Sự lẩn tránh không phải là cách tiếp cận đúng ở đây.

Evasion is not the right approach here.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Evasion nhé! checkEvade (Verb) - Lẩn tránh Ví dụ: He tried to evade the question during the interview. (Anh ấy cố gắng lẩn tránh câu hỏi trong buổi phỏng vấn.) checkEvasive (Adjective) - Có tính lẩn tránh Ví dụ: Her evasive answers made everyone suspicious. (Câu trả lời mang tính lẩn tránh của cô ấy khiến mọi người nghi ngờ.)