VIETNAMESE
Sáng giá
quý giá, sáng giá
ENGLISH
Valuable
/ˈvæljʊəbl/
precious, noteworthy
Sáng giá là trạng thái có giá trị lớn hoặc đáng chú ý.
Ví dụ
1.
Cô ấy là một thành viên sáng giá của đội.
She is a valuable member of the team.
2.
Cổ vật rất sáng giá.
The antique is highly valuable.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Valuable nhé!
Value (n) - Giá trị
Ví dụ:
This ring holds great sentimental value.
(Chiếc nhẫn này có giá trị tinh thần rất lớn.)
Valuably (adv) - Một cách giá trị
Ví dụ:
She contributed valuably to the project.
(Cô ấy đã đóng góp một cách giá trị cho dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết