VIETNAMESE
tặng kèm
đi kèm, thêm
ENGLISH
Include for free
/ɪnˈkluːd fɔr fri/
Add as a bonus
“Tặng kèm” là đưa thêm một món đồ mà không thu thêm chi phí.
Ví dụ
1.
Sản phẩm được tặng kèm một vỏ bọc miễn phí.
The product includes a case for free.
2.
Mỗi lần mua hàng được tặng kèm mẫu miễn phí.
Each purchase includes free samples.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của include for free khi nói hoặc viết nhé!
Include something for free
Phân biệt:
Include something for free có nghĩa là kèm theo một món đồ hoặc dịch vụ mà không tính phí.
Ví dụ:
The package includes a free case for your phone.
(Gói hàng có kèm theo một chiếc ốp điện thoại miễn phí.)
Offer as a freebie
Phân biệt:
Offer as a freebie có nghĩa là cung cấp một món quà miễn phí, thường là một phần quà nhỏ hoặc sản phẩm đi kèm với một giao dịch.
Ví dụ:
They offered a keychain as a freebie with the purchase.
(Họ tặng kèm một móc chìa khóa miễn phí khi mua hàng.)
Bundle something for free
Phân biệt:
Bundle something for free có nghĩa là cung cấp một sản phẩm miễn phí khi mua một sản phẩm khác, thường là một chiến lược khuyến mãi.
Ví dụ:
The software was bundled for free with the computer.
(Phần mềm được tặng kèm miễn phí với máy tính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết