VIETNAMESE

sự thiếu sót

sơ sót, lơ là

word

ENGLISH

Omission

  
NOUN

/əʊˈmɪʃən/

oversight

“Sự thiếu sót” là việc bỏ qua hoặc thiếu đi một phần quan trọng.

Ví dụ

1.

Sự thiếu sót trong chi tiết đã gây ra sự nhầm lẫn.

The omission of details caused confusion.

2.

Sự thiếu sót thông tin của anh ấy là có chủ ý.

His omission of facts was intentional.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của omission nhé! checkOmit (v) - Bỏ sót, bỏ qua Ví dụ: He omitted an important detail in the report. (Anh ấy đã bỏ sót một chi tiết quan trọng trong báo cáo.) checkOmitted (adj) - Bị bỏ qua Ví dụ: The omitted section was later added to the document. (Phần bị bỏ qua sau đó đã được thêm vào tài liệu.) checkOmissive (adj) - Mang tính bỏ sót, thiếu sót Ví dụ: The omissive nature of the policy led to confusion. (Tính thiếu sót của chính sách đã dẫn đến sự nhầm lẫn.)