VIETNAMESE
U tịch
tĩnh lặng, yên bình
ENGLISH
Serene
/səˈriːn/
tranquil, calm
U tịch là trạng thái yên tĩnh, tĩnh mịch, thường mang cảm giác buồn.
Ví dụ
1.
Vùng quê u tịch rất thích hợp để thư giãn.
The serene countryside was perfect for relaxation.
2.
Hồ nước trông u tịch dưới ánh trăng.
The lake looked serene under the moonlight.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Serene nhé!
Serenity (Noun) - Sự thanh bình hoặc yên tĩnh
Ví dụ:
Meditation brings a sense of serenity to the mind.
(Thiền định mang lại cảm giác thanh bình cho tâm trí.)
Serenely (Adverb) - Một cách thanh bình hoặc yên ả
Ví dụ:
She smiled serenely as she watched the sunset.
(Cô ấy mỉm cười một cách yên ả khi ngắm hoàng hôn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết