VIETNAMESE
tán đổ
chiếm được tình cảm, chinh phục
ENGLISH
win someone's heart
/wɪn ˈsʌmwʌnz hɑːrt/
conquer someone's affection
“Tán đổ” là làm cho người khác yêu hoặc đồng ý với mình trong quan hệ tình cảm.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã cố gắng để tán đổ cô ấy.
He worked hard to win her heart.
2.
Cuối cùng anh ấy đã tán đổ cô ấy sau nhiều lần cố gắng.
He finally won her heart after many tries.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của win someone's heart nhé!
Charm someone - Làm ai đó bị cuốn hút
Phân biệt:
Charm someone nghĩa là làm ai đó cảm thấy cuốn hút hoặc bị lôi cuốn.
Ví dụ:
He charmed her with his humor.
(Anh ấy đã quyến rũ cô ấy bằng sự hài hước.)
Capture someone's heart - Làm ai đó yêu thương mình
Phân biệt:
Capture someone's heart nhấn mạnh vào việc làm cho ai đó yêu hoặc trở nên gắn bó với mình.
Ví dụ:
The singer captured the audience’s hearts with her voice.
(Ca sĩ đã chiếm được trái tim của khán giả bằng giọng hát của cô ấy.)
Sweep someone off their feet - Khiến ai đó yêu ngay lập tức
Phân biệt:
Sweep someone off their feet mô tả việc khiến ai đó yêu mình một cách bất ngờ và mãnh liệt.
Ví dụ:
He swept her off her feet with his romantic gestures.
(Anh ấy khiến cô ấy yêu ngay với những cử chỉ lãng mạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết