VIETNAMESE
dụi mắt
ENGLISH
rub eyes
/rʌb aɪz/
“Dụi mắt” là chà hoặc ấn nhẹ nhàng vào mắt để làm sạch hoặc giảm khó chịu.
Ví dụ
1.
Cô ấy dụi mắt vì mệt mỏi.
She rubbed her eyes from fatigue.
2.
Đứa trẻ dụi đôi mắt ngái ngủ.
The child rubbed his sleepy eyes.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ rub nhé!
Rub (verb) - Cọ xát, dụi
Ví dụ:
She rubbed her eyes to clear her vision.
(Cô ấy dụi mắt để nhìn rõ hơn.)
Rubbing (noun) - Sự chà xát
Ví dụ:
The rubbing of the wood created a warm smell.
(Sự chà xát lên gỗ tạo ra một mùi ấm áp.)
Rubbable (adjective) - Có thể chà xát được
Ví dụ:
This ink is rubbable after drying.
(Mực này có thể chà xát sau khi khô.)
Rubbed (adjective) - Đã chà xát
Ví dụ:
The polished surface was rubbed carefully.
(Bề mặt được đánh bóng cẩn thận.)
Rubber (noun) - Cao su (đôi khi ám chỉ dụng cụ chà xát)
Ví dụ:
Use a rubber to clean this mark.
(Dùng một cục cao su để làm sạch vết này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết