VIETNAMESE
sự phiên dịch
dịch thuật
ENGLISH
interpretation
/ɪntərprɪˈteɪʃən/
translation, explanation
Sự phiên dịch là việc chuyển đổi ý nghĩa từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Ví dụ
1.
Sự phiên dịch của anh ấy về bài thơ là độc đáo.
His interpretation of the poem was unique.
2.
Sự phiên dịch là kỹ năng quan trọng đối với các nhà ngoại giao.
Interpretation is a vital skill for diplomats.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ interpretation nhé!
Interpret (Verb) - Phiên dịch, giải thích
Ví dụ:
She interpreted the speech for the non-English speakers.
(Cô ấy đã phiên dịch bài phát biểu cho những người không nói tiếng Anh.)
Interpretative (Adjective) - Mang tính giải thích, diễn giải
Ví dụ:
The interpretative nature of the article made it easier to understand.
(Tính diễn giải của bài viết khiến nó dễ hiểu hơn.)
Interpreter (Noun) - Phiên dịch viên
Ví dụ:
The interpreter played a crucial role in the international conference.
(Phiên dịch viên đóng vai trò quan trọng trong hội nghị quốc tế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết