VIETNAMESE

Phồng

căng phồng, phình ra

word

ENGLISH

Swell

  
VERB

/swɛl/

Inflate, expand

Phồng là trạng thái nở hoặc căng ra.

Ví dụ

1.

Quả bóng phồng lên khi thêm khí.

The balloon swelled as air was added.

2.

Mắt cá chân anh ấy phồng lên sau chấn thương.

His ankle swelled after the injury.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Swell nhé! check Inflate - Phồng lên, thổi phồng Phân biệt: Inflate miêu tả hành động làm phồng lên bằng cách thổi không khí vào. Ví dụ: The balloon inflated quickly. (Bóng bay phồng lên nhanh chóng.) check Expand - Mở rộng, phình ra Phân biệt: Expand ám chỉ sự mở rộng kích thước hoặc phạm vi. Ví dụ: The gas expanded in the heat. (Khí phình ra trong nhiệt độ cao.) check Enlarge - Tăng kích thước, làm to lên Phân biệt: Enlarge diễn tả sự tăng trưởng về kích thước, làm cho thứ gì đó trở nên lớn hơn. Ví dụ: The photo was enlarged for better visibility. (Bức ảnh được phóng to để dễ nhìn hơn.) check Bulge - Phình ra, nhô lên rõ rệt Phân biệt: Bulge chỉ sự phình ra hoặc nhô lên rõ rệt của một vật thể. Ví dụ: His pocket bulged with coins. (Túi anh ấy phình ra vì đầy tiền xu.) check Distend - Căng phồng, phình lên do áp lực bên trong Phân biệt: Distend chỉ sự căng phồng, phình ra do một yếu tố tác động bên trong. Ví dụ: His stomach distended after the large meal. (Bụng anh ấy căng phồng sau bữa ăn lớn.)