VIETNAMESE

xúc

múc, nhấc lên

word

ENGLISH

scoop

  
VERB

/skuːp/

lift

“Xúc” là hành động lấy một vật bằng dụng cụ.

Ví dụ

1.

Anh ấy xúc kem vào bát.

He scooped ice cream into the bowl.

2.

Cô ấy xúc nước bằng cái muôi.

She scooped water with a ladle.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của scoop nhé! check Shovel - Xẻng Phân biệt: Shovel thường dùng để chỉ việc xúc bằng dụng cụ lớn, đặc biệt là trong các hoạt động liên quan đến đất, cát, hoặc tuyết. Trong khi đó, scoop thường liên quan đến việc xúc bằng các dụng cụ nhỏ hơn, hoặc dùng tay. Ví dụ: She used a shovel to clear the snow. (Cô ấy dùng xẻng để dọn tuyết.) check Dig - Đào Phân biệt: Dig nhấn mạnh vào hành động đào sâu, thường không chỉ liên quan đến việc xúc mà còn bao gồm quá trình tạo lỗ hoặc hố. Ví dụ: The dog dug a hole to hide its bone. (Chú chó đã đào một lỗ để giấu khúc xương.)